PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
rife
Mới
rife
rife
/
ˈ
ɹaɪf/
(trong cụm rife with) tràn lan, lan truyền rộng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau