PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
pelvic
Mới
pelvic
pelvic
/
ˈ
pɛlvɪk/
thuộc khung chậu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau