PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
homosexuality
Mới
homosexuality
homosexuality
/
ˌ
hoʊmoʊ
ˌ
sɛkʃu
ˈ
ælə
ˌ
ti/
đồng tính luyến ái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau