PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
mileage
Mới
mileage
mileage
/
ˈ
maɪlədʒ/
số dặm đã đi, mức tiêu hao nhiên liệu, điểm tích lũy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau