PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 6
voltage
Mới
voltage
voltage
/
ˈ
voʊltədʒ/
điện áp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau