PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 6
cluster
Mới
cluster
cluster
/
ˈ
klʌstɝ/
chùm (cụm), (cơ sở cùng loại) cụm liên kết ngành
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau