PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 6
meadow
Mới
meadow
meadow
/
ˈ
mɛ
ˌ
doʊ/
(cắt cỏ khô) đồng cỏ, bãi cỏ ven sông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau