PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 6
plantation
Mới
plantation
plantation
/
ˌ
plæn
ˈ
teɪʃən/
(quy mô lớn) đồn điền, rừng trồng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau