PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 6
tribute
Mới
tribute
tribute
/
ˈ
tɹɪbjut/
lời tôn vinh (sự tưởng niệm), (trong cụm pay tribute to) lòng tôn kính, cống phẩm (triều cống)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau