PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 6
renal
Mới
renal
renal
/
ˈ
ɹinəl/
(y học) thuộc thận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau