PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 6
edible
Mới
edible
edible
/
ˈ
ɛdəbəl/
ăn được
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau