PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 29
untrained
Mới
untrained
untrained
/ən
ˈ
tɹeɪnd/
chưa qua đào tạo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau