PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 29
reactivate
Mới
reactivate
reactivate
/
ˌ
ɹi
ˈ
æktə
ˌ
veɪt/
kích hoạt lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau