PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 29
competitiveness
Mới
competitiveness
competitiveness
/kəm
ˈ
pɛtɪtɪvnɪs/
sức cạnh tranh, tính hiếu thắng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau