PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 29
integrative
Mới
integrative
integrative
/
ˈ
ɪntə
ˌ
ɡɹeɪtɪv/
mang tính tích hợp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau