PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 29
connotation
Mới
connotation
connotation
/
ˌ
kɑnə
ˈ
teɪʃən/
hàm ý, nội hàm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau