PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 29
protector
Mới
protector
protector
/pɹə
ˈ
tɛktɝ/
người bảo vệ, đồ bảo hộ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau