PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 29
fruitful
Mới
fruitful
fruitful
/
ˈ
fɹutfəl/
có kết quả tốt, (đất) màu mỡ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau