PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 24
testimonial
Mới
testimonial
testimonial
/
ˌ
tɛstə
ˈ
moʊniəl/
thư giới thiệu, (cầu thủ) trận đấu tri ân; mang tính chứng thực
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau