PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 24
exclusivity
Mới
exclusivity
exclusivity
/
ˌ
ɛk
ˌ
sklu
ˈ
sɪvəti/
tính độc quyền, sự dành riêng cho giới thượng lưu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau