PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 24
etiology
Mới
etiology
aetiology
etiology
aetiology
/
ˌ
i
ˌ
ti
ˈ
ɑlədʒi/
(y học) bệnh nguyên học, nguyên nhân luận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau