PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 24
epidemiology
Mới
epidemiology
epidemiology
/
ˌ
ɛpə
ˌ
dɛmi
ˈ
ɑlədʒi/
dịch tễ học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau