PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 24
socialism
Mới
socialism
socialism
/
ˈ
soʊʃə
ˌ
lɪzəm/
chủ nghĩa xã hội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau