PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 24
sewerage
Mới
sewerage
sewerage
/
ˈ
suɝɪdʒ/
hệ thống cống thoát nước, nước thải
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau