PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 24
pneumatic
Mới
pneumatic
pneumatic
/nu
ˈ
mætɪk/
chạy bằng khí nén, có bơm hơi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau