PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
gape
Mới
gape
gape
/
ˈ
ɡeɪp/
há hốc mồm nhìn, toác ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau