PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
budgetary
Mới
budgetary
budgetary
/
ˈ
bʌdʒɪ
ˌ
tɛɹi/
thuộc ngân sách
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau