PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
confrontational
Mới
confrontational
confrontational
/
ˌ
kɑnfɹən
ˈ
teɪʃənəl/
mang tính đối đầu, hay gây gổ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau