PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
docket
Mới
docket
docket
/
ˈ
dɑkət/
(tòa án) danh sách vụ án, danh sách việc cần xử lý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau