PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
amendment
Mới
amendment
amendment
/ə
ˈ
mɛndmənt/
(luật) sự sửa đổi, (hiến pháp) tu chính án
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau