PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
bacillus
Mới
bacillus
bacillus
/bə
ˈ
sɪləs/
trực khuẩn, vi khuẩn gây bệnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau