PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
exploratory
Mới
exploratory
exploratory
/ɪks
ˈ
plɔɹə
ˌ
tɔɹi/
mang tính thăm dò, thuộc khảo sát sơ bộ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau