PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 20
biographical
Mới
biographical
biographical
/
ˌ
baɪə
ˈ
ɡɹæfɪkəl/
thuộc tiểu sử
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau