PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 1
sub
Mới
sub
sub
/
ˈ
sʌb/
(dạng rút gọn) tàu ngầm, bánh mì kẹp dài, cầu thủ dự bị (giáo viên dạy thay)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau