PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 1
mistrust
Mới
mistrust
mistrust
/mɪ
ˈ
stɹʌst/
(mơ hồ) sự ngờ vực
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau