PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 1
behavioral
Mới
behavioral
behavioral
/bi
ˈ
heɪvjɝəl/
thuộc hành vi, thuộc chủ nghĩa hành vi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau