PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 1
censorship
Mới
censorship
censorship
/
ˈ
sɛnsɝ
ˌ
ʃɪp/
sự kiểm duyệt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau