PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 1
stochastic
Mới
stochastic
stochastic
/stoʊ
ˈ
kæstɪk/
mang tính xác suất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau