PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 1
nationally
Mới
nationally
nationally
/
ˈ
næʃənəli/
trên toàn quốc, ở cấp quốc gia
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau