PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 1
dictatorship
Mới
dictatorship
dictatorship
/dɪk
ˈ
teɪtɝ
ˌ
ʃɪp/
chế độ độc tài, nước độc tài
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau