PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 20
unprepared
Mới
unprepared
unprepared
/
ˌ
ʌnpɹi
ˈ
pɛɹd/
chưa chuẩn bị, bị bất ngờ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau