PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 20
portraiture
Mới
portraiture
portraiture
/
ˈ
pɔɹtɹətʃɝ/
nghệ thuật vẽ chân dung, nhiếp ảnh chân dung
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau