PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 20
carbohydrate
Mới
carbohydrate
carbohydrate
/
ˌ
kɑɹboʊ
ˈ
haɪ
ˌ
dɹeɪt/
cacbohydrat
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau