PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 20
shortcoming
Mới
shortcoming
shortcoming
/
ˈ
ʃɔɹt
ˌ
kʌmɪŋ/
(năng lực hoặc phẩm chất) điểm thiếu sót, khuyết điểm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau