PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 20
motivational
Mới
motivational
motivational
/
ˌ
moʊtə
ˈ
veɪʃənəl/
tạo động lực, khích lệ tinh thần
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau