PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 20
myriad
Mới
myriad
myriad
/
ˈ
mɪɹiəd/
vô số, muôn màu muôn vẻ; (trong cụm a myriad of) muôn vàn, (đơn vị cổ) một vạn
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau