PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 20
slick
Mới
slick
slick
/
ˈ
slɪk/
trơn bóng, khéo léo (bóng bẩy)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau