PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 24
stability
Mới
stability
stability
/stə
ˈ
bɪlɪti/
sự ổn định, tính ổn định
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau