PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 24
mathematical
Mới
mathematical
mathematical
/
ˌ
mæθə
ˈ
mætɪkəl/
toán học, mang tính toán học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau