PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 24
ghetto
Mới
ghetto
ghetto
/
ˈ
ɡɛtoʊ/
khu biệt cư, khu ổ chuột
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau